lượn sóng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có dạng sóng, uốn lượn như hình sóng: "lượn sóng" mô tả bề mặt hoặc hình dạng có các đường cong nhấp nhô, uốn lượn liên tiếp giống như sóng nước.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Mái tóc của cô ấy được uốn lượn sóng rất đẹp. (Mái tóc có các lọn uốn cong như sóng, trông rất duyên dáng.)
- Tấm tôn lượn sóng giúp thoát nước mưa tốt hơn. (Bề mặt tôn có các đường gợn sóng, không phẳng hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lượn sóng" trong kiến trúc: dùng để chỉ các thiết kế mặt tiền, mái nhà hoặc tường có dạng uốn lượn mềm mại.
- Mặt tiền lượn sóng của tòa nhà tạo cảm giác hiện đại và uyển chuyển. (Thiết kế nhấp nhô như sóng mang lại vẻ đẹp nghệ thuật.)
"lượn sóng" trong địa chất: mô tả địa hình có các đồi núi nhấp nhô.
- Cánh đồng lượn sóng trải dài đến chân trời. (Địa hình uốn lượn như sóng của những ngọn đồi thấp.)
Biến thể và từ gần giống
Sóng (danh từ): hiện tượng nước dao động trên mặt biển, hồ.
- Sóng biển vỗ vào bờ. (Nước biển chuyển động lên xuống.)
Uốn lượn (động từ): làm cho cong, gấp khúc liên tiếp.
- Con sông uốn lượn qua làng. (Dòng sông chảy theo nhiều khúc cong mềm mại.)
Từ đồng nghĩa
- Nhấp nhô: có các chỗ cao thấp xen kẽ, không bằng phẳng.
- Gợn sóng: có các đường nét mờ nhạt như sóng nhẹ.
- Lượn cong: uốn thành đường cong mềm mại.
Thành ngữ liên quan
- Lượn sóng mềm mại: chỉ hình dạng uốn lượn một cách duyên dáng, tự nhiên.
- Bức tranh với những đường nét lượn sóng mềm mại. (Các đường vẽ uốn cong liên tiếp, trông thanh thoát.)